Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Dollar Guyana (GYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Guyana trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Guyana hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


GYD XAL
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.02
20,000 0.04
50,000 0.10
100,000 0.20
200,000 0.40
500,000 0.99
1,000,000 1.98
2,000,000 3.96
5,000,000 9.89
10,000,000 19.78
20,000,000 39.57
50,000,000 98.92
GYD tỷ lệ
15/08/2022
XAL GYD
coinmill.com
0.00 253
0.00 505
0.00 1011
0.01 2527
0.01 5055
0.02 10,109
0.05 25,273
0.10 50,547
0.20 101,094
0.50 252,735
1.00 505,469
2.00 1,010,938
5.00 2,527,346
10.00 5,054,691
20.00 10,109,382
50.00 25,273,455
100.00 50,546,910
XAL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm