Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


GMD XAL
coinmill.com
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.04
10,000.00 0.08
20,000.00 0.16
50,000.00 0.41
100,000.00 0.81
200,000.00 1.63
500,000.00 4.07
1,000,000.00 8.13
2,000,000.00 16.26
5,000,000.00 40.66
10,000,000.00 81.32
GMD tỷ lệ
18/08/2022
XAL GMD
coinmill.com
0.00 61.49
0.00 122.98
0.00 245.95
0.01 614.88
0.01 1229.77
0.02 2459.53
0.05 6148.83
0.10 12,297.67
0.20 24,595.34
0.50 61,488.34
1.00 122,976.68
2.00 245,953.36
5.00 614,883.40
10.00 1,229,766.80
20.00 2,459,533.61
50.00 6,148,834.02
100.00 12,297,668.04
XAL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm