Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


GEL XAL
coinmill.com
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.01
200.00 0.03
500.00 0.07
1000.00 0.14
2000.00 0.28
5000.00 0.69
10,000.00 1.38
20,000.00 2.76
50,000.00 6.90
100,000.00 13.81
200,000.00 27.62
500,000.00 69.05
GEL tỷ lệ
09/08/2022
XAL GEL
coinmill.com
0.00 3.62
0.00 7.24
0.00 14.48
0.01 36.21
0.01 72.42
0.02 144.83
0.05 362.08
0.10 724.15
0.20 1448.30
0.50 3620.76
1.00 7241.52
2.00 14,483.04
5.00 36,207.59
10.00 72,415.19
20.00 144,830.37
50.00 362,075.93
100.00 724,151.86
XAL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm