Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Ardor (ARDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ardor trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ardor hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


ARDR XAL
coinmill.com
10.0000 0.00
20.0000 0.00
50.0000 0.00
100.0000 0.00
200.0000 0.00
500.0000 0.01
1000.0000 0.02
2000.0000 0.05
5000.0000 0.12
10,000.0000 0.23
20,000.0000 0.47
50,000.0000 1.16
100,000.0000 2.33
200,000.0000 4.66
500,000.0000 11.64
1,000,000.0000 23.28
2,000,000.0000 46.57
ARDR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XAL ARDR
coinmill.com
0.00 21.4747
0.00 42.9494
0.00 85.8989
0.01 214.7471
0.01 429.4943
0.02 858.9886
0.05 2147.4715
0.10 4294.9430
0.20 8589.8860
0.50 21,474.7150
1.00 42,949.4299
2.00 85,898.8598
5.00 214,747.1496
10.00 429,494.2992
20.00 858,988.5984
50.00 2,147,471.4959
100.00 4,294,942.9918
XAL tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm