Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The WorldCoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


WDC XEM
coinmill.com
500.000 15.381
1000.000 30.761
2000.000 61.522
5000.000 153.806
10,000.000 307.611
20,000.000 615.223
50,000.000 1538.057
100,000.000 3076.115
200,000.000 6152.230
500,000.000 15,380.574
1,000,000.000 30,761.148
2,000,000.000 61,522.296
5,000,000.000 153,805.740
10,000,000.000 307,611.480
20,000,000.000 615,222.959
50,000,000.000 1,538,057.398
100,000,000.000 3,076,114.795
WDC tỷ lệ
14 tháng Chín 2019
XEM WDC
coinmill.com
20.000 650.171
50.000 1625.427
100.000 3250.854
200.000 6501.708
500.000 16,254.270
1000.000 32,508.540
2000.000 65,017.079
5000.000 162,542.699
10,000.000 325,085.397
20,000.000 650,170.794
50,000.000 1,625,426.986
100,000.000 3,250,853.972
200,000.000 6,501,707.944
500,000.000 16,254,269.860
1,000,000.000 32,508,539.720
2,000,000.000 65,017,079.441
5,000,000.000 162,542,698.602
XEM tỷ lệ
14 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm