Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


UZS WDC
coinmill.com
5000.00 398.705
10,000.00 797.411
20,000.00 1594.822
50,000.00 3987.054
100,000.00 7974.108
200,000.00 15,948.215
500,000.00 39,870.538
1,000,000.00 79,741.076
2,000,000.00 159,482.151
5,000,000.00 398,705.378
10,000,000.00 797,410.756
20,000,000.00 1,594,821.512
50,000,000.00 3,987,053.779
100,000,000.00 7,974,107.558
200,000,000.00 15,948,215.115
500,000,000.00 39,870,537.788
1,000,000,000.00 79,741,075.576
UZS tỷ lệ
14 tháng Chín 2019
WDC UZS
coinmill.com
500.000 6270.29
1000.000 12,540.59
2000.000 25,081.18
5000.000 62,702.94
10,000.000 125,405.88
20,000.000 250,811.77
50,000.000 627,029.42
100,000.000 1,254,058.83
200,000.000 2,508,117.66
500,000.000 6,270,294.15
1,000,000.000 12,540,588.31
2,000,000.000 25,081,176.61
5,000,000.000 62,702,941.54
10,000,000.000 125,405,883.07
20,000,000.000 250,811,766.15
50,000,000.000 627,029,415.37
100,000,000.000 1,254,058,830.75
WDC tỷ lệ
14 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm