Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


UAH WDC
coinmill.com
20.00 560.252
50.00 1400.629
100.00 2801.258
200.00 5602.515
500.00 14,006.289
1000.00 28,012.577
2000.00 56,025.154
5000.00 140,062.886
10,000.00 280,125.771
20,000.00 560,251.542
50,000.00 1,400,628.856
100,000.00 2,801,257.711
200,000.00 5,602,515.422
500,000.00 14,006,288.556
1,000,000.00 28,012,577.112
2,000,000.00 56,025,154.225
5,000,000.00 140,062,885.562
UAH tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
WDC UAH
coinmill.com
500.000 17.85
1000.000 35.70
2000.000 71.40
5000.000 178.49
10,000.000 356.98
20,000.000 713.97
50,000.000 1784.91
100,000.000 3569.83
200,000.000 7139.65
500,000.000 17,849.13
1,000,000.000 35,698.25
2,000,000.000 71,396.50
5,000,000.000 178,491.25
10,000,000.000 356,982.51
20,000,000.000 713,965.01
50,000,000.000 1,784,912.53
100,000,000.000 3,569,825.07
WDC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm