Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Namecoin là tiền tệ không có nước. The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


NMC WDC
coinmill.com
1.0000 346.385
2.0000 692.770
5.0000 1731.924
10.0000 3463.849
20.0000 6927.697
50.0000 17,319.243
100.0000 34,638.486
200.0000 69,276.972
500.0000 173,192.429
1000.0000 346,384.858
2000.0000 692,769.716
5000.0000 1,731,924.290
10,000.0000 3,463,848.579
20,000.0000 6,927,697.158
50,000.0000 17,319,242.895
100,000.0000 34,638,485.790
200,000.0000 69,276,971.581
NMC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
WDC NMC
coinmill.com
500.000 1.4435
1000.000 2.8870
2000.000 5.7739
5000.000 14.4348
10,000.000 28.8696
20,000.000 57.7392
50,000.000 144.3481
100,000.000 288.6962
200,000.000 577.3924
500,000.000 1443.4811
1,000,000.000 2886.9622
2,000,000.000 5773.9244
5,000,000.000 14,434.8111
10,000,000.000 28,869.6222
20,000,000.000 57,739.2445
50,000,000.000 144,348.1112
100,000,000.000 288,696.2225
WDC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm