Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


RUB VUV
coinmill.com
50.00 88
100.00 176
200.00 351
500.00 879
1000.00 1757
2000.00 3515
5000.00 8786
10,000.00 17,573
20,000.00 35,146
50,000.00 87,864
100,000.00 175,729
200,000.00 351,457
500,000.00 878,644
1,000,000.00 1,757,287
2,000,000.00 3,514,575
5,000,000.00 8,786,437
10,000,000.00 17,572,873
RUB tỷ lệ
18/08/2022
VUV RUB
coinmill.com
100 56.91
200 113.81
500 284.53
1000 569.06
2000 1138.12
5000 2845.29
10,000 5690.59
20,000 11,381.18
50,000 28,452.95
100,000 56,905.89
200,000 113,811.78
500,000 284,529.45
1,000,000 569,058.90
2,000,000 1,138,117.80
5,000,000 2,845,294.50
10,000,000 5,690,589.00
20,000,000 11,381,178.00
VUV tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm