Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


KES VUV
coinmill.com
100.00 110
200.00 220
500.00 551
1000.00 1102
2000.00 2205
5000.00 5512
10,000.00 11,024
20,000.00 22,047
50,000.00 55,118
100,000.00 110,236
200,000.00 220,473
500,000.00 551,182
1,000,000.00 1,102,363
2,000,000.00 2,204,727
5,000,000.00 5,511,817
10,000,000.00 11,023,633
20,000,000.00 22,047,266
KES tỷ lệ
09/08/2022
VUV KES
coinmill.com
100 90.71
200 181.43
500 453.57
1000 907.14
2000 1814.28
5000 4535.71
10,000 9071.42
20,000 18,142.84
50,000 45,357.10
100,000 90,714.19
200,000 181,428.39
500,000 453,570.97
1,000,000 907,141.95
2,000,000 1,814,283.89
5,000,000 4,535,709.73
10,000,000 9,071,419.46
20,000,000 18,142,838.91
VUV tỷ lệ
09/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm