Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VUV
coinmill.com
50.0 80
100.0 159
200.0 319
500.0 797
1000.0 1594
2000.0 3189
5000.0 7972
10,000.0 15,944
20,000.0 31,888
50,000.0 79,720
100,000.0 159,439
200,000.0 318,878
500,000.0 797,196
1,000,000.0 1,594,392
2,000,000.0 3,188,784
5,000,000.0 7,971,959
10,000,000.0 15,943,918
INR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
VUV INR
coinmill.com
100 62.7
200 125.4
500 313.6
1000 627.2
2000 1254.4
5000 3136.0
10,000 6272.0
20,000 12,544.0
50,000 31,359.9
100,000 62,719.8
200,000 125,439.7
500,000 313,599.2
1,000,000 627,198.4
2,000,000 1,254,396.8
5,000,000 3,135,992.0
10,000,000 6,271,984.0
20,000,000 12,543,968.0
VUV tỷ lệ
18/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm