Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


GBP VUV
coinmill.com
0.50 71
1.00 141
2.00 282
5.00 706
10.00 1412
20.00 2823
50.00 7058
100.00 14,116
200.00 28,231
500.00 70,579
1000.00 141,157
2000.00 282,314
5000.00 705,786
10,000.00 1,411,571
20,000.00 2,823,142
50,000.00 7,057,856
100,000.00 14,115,712
GBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
VUV GBP
coinmill.com
100 0.71
200 1.42
500 3.54
1000 7.08
2000 14.17
5000 35.42
10,000 70.84
20,000 141.69
50,000 354.22
100,000 708.43
200,000 1416.86
500,000 3542.15
1,000,000 7084.30
2,000,000 14,168.61
5,000,000 35,421.52
10,000,000 70,843.05
20,000,000 141,686.09
VUV tỷ lệ
09/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm