Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


JPY USD
coinmill.com
100 0.93
200 1.86
500 4.65
1000 9.29
2000 18.58
5000 46.45
10,000 92.90
20,000 185.80
50,000 464.51
100,000 929.02
200,000 1858.05
500,000 4645.12
1,000,000 9290.23
2,000,000 18,580.46
5,000,000 46,451.16
10,000,000 92,902.32
20,000,000 185,804.65
JPY tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
USD JPY
coinmill.com
0.50 54
1.00 108
2.00 215
5.00 538
10.00 1076
20.00 2153
50.00 5382
100.00 10,764
200.00 21,528
500.00 53,820
1000.00 107,640
2000.00 215,280
5000.00 538,200
10,000.00 1,076,399
20,000.00 2,152,799
50,000.00 5,381,997
100,000.00 10,763,993
USD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm