Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Zetacoin (ZET)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoin hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


UAH ZET
coinmill.com
20.00 453.38
50.00 1133.46
100.00 2266.91
200.00 4533.83
500.00 11,334.57
1000.00 22,669.14
2000.00 45,338.28
5000.00 113,345.69
10,000.00 226,691.38
20,000.00 453,382.75
50,000.00 1,133,456.88
100,000.00 2,266,913.75
200,000.00 4,533,827.51
500,000.00 11,334,568.77
1,000,000.00 22,669,137.55
2,000,000.00 45,338,275.10
5,000,000.00 113,345,687.74
UAH tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
ZET UAH
coinmill.com
500.00 22.06
1000.00 44.11
2000.00 88.23
5000.00 220.56
10,000.00 441.13
20,000.00 882.26
50,000.00 2205.64
100,000.00 4411.28
200,000.00 8822.57
500,000.00 22,056.42
1,000,000.00 44,112.84
2,000,000.00 88,225.68
5,000,000.00 220,564.19
10,000,000.00 441,128.38
20,000,000.00 882,256.77
50,000,000.00 2,205,641.92
100,000,000.00 4,411,283.83
ZET tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm