Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BAM UAH
coinmill.com
1.0 13.99
2.0 27.99
5.0 69.97
10.0 139.93
20.0 279.87
50.0 699.67
100.0 1399.33
200.0 2798.67
500.0 6996.66
1000.0 13,993.33
2000.0 27,986.65
5000.0 69,966.63
10,000.0 139,933.25
20,000.0 279,866.50
50,000.0 699,666.26
100,000.0 1,399,332.52
200,000.0 2,798,665.03
BAM tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
UAH BAM
coinmill.com
20.00 1.5
50.00 3.5
100.00 7.0
200.00 14.5
500.00 35.5
1000.00 71.5
2000.00 143.0
5000.00 357.5
10,000.00 714.5
20,000.00 1429.5
50,000.00 3573.0
100,000.00 7146.5
200,000.00 14,292.5
500,000.00 35,731.5
1,000,000.00 71,462.5
2,000,000.00 142,925.5
5,000,000.00 357,313.0
UAH tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm