Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TWD YER
coinmill.com
20 161.155
50 402.890
100 805.780
200 1611.555
500 4028.890
1000 8057.780
2000 16,115.555
5000 40,288.890
10,000 80,577.780
20,000 161,155.555
50,000 402,888.890
100,000 805,777.780
200,000 1,611,555.555
500,000 4,028,888.890
1,000,000 8,057,777.780
2,000,000 16,115,555.555
5,000,000 40,288,888.890
TWD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
YER TWD
coinmill.com
200.000 25
500.000 62
1000.000 124
2000.000 248
5000.000 621
10,000.000 1241
20,000.000 2482
50,000.000 6205
100,000.000 12,410
200,000.000 24,821
500,000.000 62,052
1,000,000.000 124,104
2,000,000.000 248,207
5,000,000.000 620,518
10,000,000.000 1,241,037
20,000,000.000 2,482,074
50,000,000.000 6,205,185
YER tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm