Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TWD VEF
coinmill.com
20 163,674
50 409,184
100 818,368
200 1,636,736
500 4,091,840
1000 8,183,681
2000 16,367,361
5000 40,918,403
10,000 81,836,806
20,000 163,673,611
50,000 409,184,028
100,000 818,368,056
200,000 1,636,736,111
500,000 4,091,840,278
1,000,000 8,183,680,556
2,000,000 16,367,361,111
5,000,000 40,918,402,778
TWD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
VEF TWD
coinmill.com
200,000 24
500,000 61
1,000,000 122
2,000,000 244
5,000,000 611
10,000,000 1222
20,000,000 2444
50,000,000 6110
100,000,000 12,219
200,000,000 24,439
500,000,000 61,097
1,000,000,000 122,194
2,000,000,000 244,389
5,000,000,000 610,972
10,000,000,000 1,221,944
20,000,000,000 2,443,888
50,000,000,000 6,109,720
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm