Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


LBP TWD
coinmill.com
1000 21
2000 41
5000 103
10,000 205
20,000 410
50,000 1025
100,000 2050
200,000 4100
500,000 10,251
1,000,000 20,502
2,000,000 41,005
5,000,000 102,512
10,000,000 205,023
20,000,000 410,046
50,000,000 1,025,116
100,000,000 2,050,232
200,000,000 4,100,465
LBP tỷ lệ
28/05/2022
TWD LBP
coinmill.com
20 1000
50 2450
100 4900
200 9750
500 24,400
1000 48,750
2000 97,550
5000 243,850
10,000 487,750
20,000 975,500
50,000 2,438,750
100,000 4,877,500
200,000 9,755,000
500,000 24,387,500
1,000,000 48,774,950
2,000,000 97,549,900
5,000,000 243,874,800
TWD tỷ lệ
28/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm