Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


IRR TWD
coinmill.com
50,000 36
100,000 72
200,000 144
500,000 361
1,000,000 722
2,000,000 1444
5,000,000 3610
10,000,000 7220
20,000,000 14,440
50,000,000 36,100
100,000,000 72,200
200,000,000 144,401
500,000,000 361,001
1,000,000,000 722,003
2,000,000,000 1,444,005
5,000,000,000 3,610,013
10,000,000,000 7,220,025
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TWD IRR
coinmill.com
20 27,700
50 69,250
100 138,505
200 277,005
500 692,520
1000 1,385,035
2000 2,770,075
5000 6,925,185
10,000 13,850,365
20,000 27,700,735
50,000 69,251,835
100,000 138,503,670
200,000 277,007,340
500,000 692,518,345
1,000,000 1,385,036,690
2,000,000 2,770,073,375
5,000,000 6,925,183,445
TWD tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm