Công cụ chuyển đổi giữa Terracoin (TRC) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Terracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Terracoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK TRC
coinmill.com
5.00 23.268
10.00 46.536
20.00 93.071
50.00 232.679
100.00 465.357
200.00 930.715
500.00 2326.787
1000.00 4653.573
2000.00 9307.147
5000.00 23,267.866
10,000.00 46,535.733
20,000.00 93,071.465
50,000.00 232,678.664
100,000.00 465,357.327
200,000.00 930,714.654
500,000.00 2,326,786.636
1,000,000.00 4,653,573.272
DKK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TRC DKK
coinmill.com
20.000 4.25
50.000 10.75
100.000 21.50
200.000 43.00
500.000 107.50
1000.000 215.00
2000.000 429.75
5000.000 1074.50
10,000.000 2149.00
20,000.000 4297.75
50,000.000 10,744.50
100,000.000 21,488.75
200,000.000 42,977.75
500,000.000 107,444.25
1,000,000.000 214,888.75
2,000,000.000 429,777.25
5,000,000.000 1,074,443.25
TRC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm