Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


TOP TZS
coinmill.com
2.00 1933.30
5.00 4833.20
10.00 9666.40
20.00 19,332.75
50.00 48,331.90
100.00 96,663.85
200.00 193,327.65
500.00 483,319.15
1000.00 966,638.35
2000.00 1,933,276.70
5000.00 4,833,191.70
10,000.00 9,666,383.40
20,000.00 19,332,766.80
50,000.00 48,331,917.05
100,000.00 96,663,834.05
200,000.00 193,327,668.15
500,000.00 483,319,170.35
TOP tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
TZS TOP
coinmill.com
2000.00 2.07
5000.00 5.17
10,000.00 10.35
20,000.00 20.69
50,000.00 51.73
100,000.00 103.45
200,000.00 206.90
500,000.00 517.26
1,000,000.00 1034.51
2,000,000.00 2069.03
5,000,000.00 5172.57
10,000,000.00 10,345.13
20,000,000.00 20,690.26
50,000,000.00 51,725.65
100,000,000.00 103,451.31
200,000,000.00 206,902.61
500,000,000.00 517,256.54
TZS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm