Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TOP
coinmill.com
2 1.26
5 3.16
10 6.32
20 12.65
50 31.61
100 63.23
200 126.46
500 316.15
1000 632.30
2000 1264.60
5000 3161.50
10,000 6322.99
20,000 12,645.98
50,000 31,614.95
100,000 63,229.90
200,000 126,459.81
500,000 316,149.51
SAR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
TOP SAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 8
10.00 16
20.00 32
50.00 79
100.00 158
200.00 316
500.00 791
1000.00 1582
2000.00 3163
5000.00 7908
10,000.00 15,815
20,000.00 31,631
50,000.00 79,077
100,000.00 158,153
200,000.00 316,306
500,000.00 790,765
TOP tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm