Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


GHS TOP
coinmill.com
5.00 2.17
10.00 4.34
20.00 8.69
50.00 21.72
100.00 43.44
200.00 86.88
500.00 217.19
1000.00 434.38
2000.00 868.76
5000.00 2171.91
10,000.00 4343.82
20,000.00 8687.64
50,000.00 21,719.10
100,000.00 43,438.21
200,000.00 86,876.42
500,000.00 217,191.05
1,000,000.00 434,382.10
GHS tỷ lệ
26/05/2022
TOP GHS
coinmill.com
2.00 4.60
5.00 11.51
10.00 23.02
20.00 46.04
50.00 115.11
100.00 230.21
200.00 460.42
500.00 1151.06
1000.00 2302.12
2000.00 4604.24
5000.00 11,510.60
10,000.00 23,021.21
20,000.00 46,042.41
50,000.00 115,106.03
100,000.00 230,212.07
200,000.00 460,424.13
500,000.00 1,151,060.33
TOP tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm