Công cụ chuyển đổi Tiền tệ, Tỷ giá ngoại tệ

sang
Tỷ giá: 23,200
Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Việt Nam Đồng (VND)
1 USD = 23,200 VND
Công cụ chuyển đổi tiền của chúng tôi sử dụng số liệu trung bình từ Tỷ giá Hối đoái Quốc tế.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật liên tục mỗi phút.

Bình luận


Đọc thêm

Danh sách tiền tệ

ADA - Cardano AED - United Arab Emirates Điaham AFN - Afghani Afghanistan ALL - Tiếng Albania Lek
AMD - Tiếng Armenia DRAM ANC - Anoncoin ANG - Guilder Antillean Hà Lan AOA - Kwanza Angola
ARDR - Ardor ARG - Argentum ARS - Peso Argentina AUD - Dollar Úc
AUR - Auroracoin AWG - Florin Aruba AZN - Azerbaijan Manat BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu
BBD - Dollar Barbados BCH - Bitcoin Cash BCN - Bytecoin (BCN) BDT - Taka Bangladesh
BET - BetaCoin BGN - Lép Bungari BHD - Bahraini Dinar BIF - Burundi Franc
BLC - BlackCoin BMD - Bermuda Dollar BNB - Binance Coin BND - Brunei Dollar
BOB - Boliviano Bôlivia BRL - Real Brazil BSD - Dollar Bahamas BTB - BitBar
BTC - Bitcoin BTG - Bitcoin Gold BTN - Ngultrum Bhutan BTS - BitShare
BWP - Botswana Pula BYN - Belarusian Ruble BZD - Dollar Belize CAD - Đô la Canada
CDF - Franc Congolais CHF - Franc Thụy Sĩ CLF - Chile Unidad de Fomento CLP - Peso Chilê
CNH - Trung Quốc Yuan CNY - Nhân dân tệ Trung Quốc COP - Colombia Peso CRC - Costa Rica Colon
CUC - Cuban Convertible Peso CVE - Escudo Cape Verde CYP - Bảng Síp CZK - Cuaron Séc
DASH - Dash DEE - Deutsche eMark DGC - Digitalcoin DJF - Franc Djiboutian
DKK - Krone Đan Mạch DMD - DiamondCoins DOP - Dominican Peso DZD - Algerian Dinar
EFL - Electronic Gulden EGP - Bảng Ai Cập EOS - EOS ERN - Eritrea Nakfa
ETB - Ethiopian Birr ETC - Ethereum Classic ETH - Ethereum EUR - Euro
FJD - Fiji Dollar FKP - Bảng Quần đảo Falkland FLO - FlorinCoin FLT - FlutterCoin
FRC - Freicoin FRK - Franko FST - Fastcoin FTC - Feathercoin
GBP - Bảng Anh GEL - Lari Georgia GHS - Ghana Cedi GIP - Gibraltar Pound
GLC - GlobalCoin GLD - GoldCoin GMD - Gambia Dalasi GNF - Guinea Franc
GTQ - Guatemala Quetzal GYD - Dollar Guyana HBN - HoboNickel HKD - Đô la Hồng Kông
HNL - Honduras Lempira HRK - Croatia Kuna HTG - Gourde Haiti HUF - Phôrin Hungari
ICX - ICON IDR - Rupiah Indonesia ILS - Shekel Isarel Mới INR - Rupi Ấn Độ
IQD - Iraq Dinar IRR - Iran Rial ISK - Krona Iceland IXC - Ixcoin
JEP - Jersey Pound JMD - Jamaica Dollar JOD - Dinar Jordan JPY - Yên Nhật
KES - Shilling Kenya KGS - Som Kyrgyzstan KHR - Riel Campuchia KMF - Comorian Franc
KPW - Won Triều Tiên KRW - Won Hàn Quốc KWD - Dinar Kuwait KYD - Dollar quần đảo Cayman
KZT - Tenge Kazakhstan LAK - Kip Lào LBP - Bảng Lebanon LKR - Sri Lanka Rupee
LRD - Liberia Dollar LSK - Lisk LSL - Lesotho Loti LTC - Litecoin
LTL - Litat Lituani LYD - Libyan Dinar MAD - Ma-rốc Điaham MAX - MaxCoin
MDL - Moldovan Leu MEC - Megacoin MGA - Malagasy Ariary MIOTA - IOTA
MKD - Macedonia Denar MKR - Maker MMK - Kyat Myanmar MNC - Mincoin
MNT - Tugrik Mông Cổ MOP - Pataca Macau MRO - Mauritania Ouguiya MUR - Mauritian Rupee
MVR - Maldives Rufiyaa MWK - Malawi Kwacha MXN - Mexico Peso MXV - Mexico Unidad De Inversion
MYR - Ringgit Malaysia MZN - New Mozambique Metical NAD - Namibia Dollar NANO - Nano
NAS - Nas NEO - NEO NET - NetCoin NGN - Nigeria naira
NIO - Nicaragua Cordoba Oro NMC - Namecoin NOK - Krone Na Uy NPR - Nepal Rupee
NVC - Novacoin NXT - Nxt NZD - Đô la New Zealand OMG - OmiseGO
OMR - Omani Rial ORB - Orbitcoin PAB - Panama Balboa PEN - Peru Nuevo Sol
PGK - Kina Papua New Guinea PHP - Peso Philippine PHS - Philosopher Stones PKR - Rupi Pakistan
PLN - Zloty Ba Lan POT - PotCoin PPC - Peercoin PPT - Populous
PTC - Pesetacoin PXC - Phoenixcoin PYG - Guarani Paraguay QAR - Qatar Rian
QRK - QuarkCoin QTUM - Qtum RDD - ReddCoin REP - Augur
RON - Leu Rumani RSD - Serbia Dinar RUB - Rúp Nga RWF - Rwanda Franc
SAR - Rian Ả-Rập-Xê-Út SBD - Dollar đảo Solomon SCR - Seychelles Rupee SDG - Sudan Pound
SDR - Quyền rút đặc biệt SEK - Krona Thụy Điển SGD - Dollar Singapore SHP - Bảng Saint Helena
SLL - Leone Sierra Leone SLR - SolarCoin SNT - Status SOS - Somali Shilling
SRD - Suriname Dollar STD - Sao Tome Dobra STEEM - Steem STRAT - Stratis
SXC - Sexcoin SYP - Bảng Syri SZL - Swazi Lilangeni TAG - TagCoin
TGC - Tigercoin THB - Bạt Thái Lan TIX - Tickets TJS - Somoni Tajikistan
TMT - Manat Turkmenistan TND - Tunisia Dinar TOP - Pa'Anga Tonga TRC - Terracoin
TRX - TRON TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới TTD - Trinidad và Tobago Dollar TWD - Tân Đài Tệ
TZS - Tanzania Shilling UAH - Ucraina Hryvnia UGX - Shilling Uganda UNO - Unobtanium
USD - Đô la Mỹ USDT - Tether UYU - Peso Uruguay UZS - Uzbekistan Som
VEF - Venezuela Bolivar Fuerte VEN - VeChain VERI - Veritaseum VND - Việt Nam Đồng
VRC - VeriCoin VTC - Vertcoin VUV - Vanuatu Vatu WDC - WorldCoin
WST - Samoa Tala WTC - Walton XAF - Central African CFA XAG - Ounce bạc
XAL - Ounce nhôm XAU - Ounce vàng XCC - CraftCoin XCD - East Caribê Dollar
XCP - Ounce đồng XDG - DogeCoin XEM - NEM XIC - I0Coin
XJO - Joulecoin XLM - Stellar XMR - Bitmonero XMS - MaidSafeCoin
XMT - Mintcoin XOF - Tây Phi CFA XPD - Ounce Palladium XPF - Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp
XPM - Primecoin XPT - Ounce Platinum XRP - Ripple XSC - Siacoin
XVG - Verge YAC - Yacoin YER - Rial Yemen ZAR - Rand Nam Phi
ZCP - Counterparty ZEC - Zcash ZET - Zetacoin ZMW - Zambian Kwacha
ZRX - 0x ZTC - Zeitcoin