Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SDG XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.003
500.00 0.007
1000.00 0.015
2000.00 0.030
5000.00 0.075
10,000.00 0.150
20,000.00 0.299
50,000.00 0.748
100,000.00 1.496
200,000.00 2.992
500,000.00 7.480
1,000,000.00 14.959
2,000,000.00 29.919
5,000,000.00 74.797
10,000,000.00 149.593
SDG tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPD SDG
coinmill.com
0.001 33.42
0.001 66.85
0.002 133.70
0.005 334.24
0.010 668.48
0.020 1336.96
0.050 3342.40
0.100 6684.79
0.200 13,369.59
0.500 33,423.96
1.000 66,847.93
2.000 133,695.85
5.000 334,239.63
10.000 668,479.27
20.000 1,336,958.54
50.000 3,342,396.34
100.000 6,684,792.68
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm