Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SDG XCD
coinmill.com
50.00 3.00
100.00 5.99
200.00 11.99
500.00 29.97
1000.00 59.94
2000.00 119.87
5000.00 299.69
10,000.00 599.37
20,000.00 1198.74
50,000.00 2996.85
100,000.00 5993.70
200,000.00 11,987.41
500,000.00 29,968.52
1,000,000.00 59,937.04
2,000,000.00 119,874.07
5,000,000.00 299,685.19
10,000,000.00 599,370.37
SDG tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XCD SDG
coinmill.com
2.00 33.37
5.00 83.42
10.00 166.84
20.00 333.68
50.00 834.21
100.00 1668.42
200.00 3336.83
500.00 8342.09
1000.00 16,684.17
2000.00 33,368.35
5000.00 83,420.87
10,000.00 166,841.75
20,000.00 333,683.50
50,000.00 834,208.74
100,000.00 1,668,417.48
200,000.00 3,336,834.95
500,000.00 8,342,087.38
XCD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm