Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


SDG VEN
coinmill.com
50.00 0.6929
100.00 1.3858
200.00 2.7715
500.00 6.9289
1000.00 13.8577
2000.00 27.7154
5000.00 69.2885
10,000.00 138.5770
20,000.00 277.1540
50,000.00 692.8851
100,000.00 1385.7702
200,000.00 2771.5404
500,000.00 6928.8509
1,000,000.00 13,857.7018
2,000,000.00 27,715.4035
5,000,000.00 69,288.5088
10,000,000.00 138,577.0177
SDG tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
VEN SDG
coinmill.com
0.5000 36.08
1.0000 72.16
2.0000 144.32
5.0000 360.81
10.0000 721.62
20.0000 1443.24
50.0000 3608.10
100.0000 7216.20
200.0000 14,432.41
500.0000 36,081.02
1000.0000 72,162.04
2000.0000 144,324.08
5000.0000 360,810.19
10,000.0000 721,620.38
20,000.0000 1,443,240.76
50,000.0000 3,608,101.89
100,000.0000 7,216,203.79
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm