Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nas là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


NAS SDG
coinmill.com
1 28.77
2 57.55
5 143.87
10 287.74
20 575.49
50 1438.71
100 2877.43
200 5754.86
500 14,387.14
1000 28,774.28
2000 57,548.56
5000 143,871.41
10,000 287,742.82
20,000 575,485.63
50,000 1,438,714.08
100,000 2,877,428.16
200,000 5,754,856.32
NAS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
SDG NAS
coinmill.com
50.00 2
100.00 3
200.00 7
500.00 17
1000.00 35
2000.00 70
5000.00 174
10,000.00 348
20,000.00 695
50,000.00 1738
100,000.00 3475
200,000.00 6951
500,000.00 17,377
1,000,000.00 34,753
2,000,000.00 69,507
5,000,000.00 173,766
10,000,000.00 347,533
SDG tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm