Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


MGA SDG
coinmill.com
2000 24.49
5000 61.22
10,000 122.44
20,000 244.87
50,000 612.18
100,000 1224.36
200,000 2448.73
500,000 6121.82
1,000,000 12,243.64
2,000,000 24,487.28
5,000,000 61,218.21
10,000,000 122,436.41
20,000,000 244,872.82
50,000,000 612,182.05
100,000,000 1,224,364.11
200,000,000 2,448,728.21
500,000,000 6,121,820.53
MGA tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
SDG MGA
coinmill.com
50.00 4084
100.00 8168
200.00 16,335
500.00 40,838
1000.00 81,675
2000.00 163,350
5000.00 408,375
10,000.00 816,751
20,000.00 1,633,501
50,000.00 4,083,753
100,000.00 8,167,505
200,000.00 16,335,010
500,000.00 40,837,525
1,000,000.00 81,675,050
2,000,000.00 163,350,101
5,000,000.00 408,375,252
10,000,000.00 816,750,503
SDG tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm