Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


MAD SDG
coinmill.com
5.0 23.37
10.0 46.73
20.0 93.47
50.0 233.66
100.0 467.33
200.0 934.66
500.0 2336.64
1000.0 4673.28
2000.0 9346.55
5000.0 23,366.39
10,000.0 46,732.77
20,000.0 93,465.54
50,000.0 233,663.85
100,000.0 467,327.71
200,000.0 934,655.42
500,000.0 2,336,638.54
1,000,000.0 4,673,277.08
MAD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
SDG MAD
coinmill.com
50.00 10.6
100.00 21.4
200.00 42.8
500.00 107.0
1000.00 214.0
2000.00 428.0
5000.00 1070.0
10,000.00 2139.8
20,000.00 4279.6
50,000.00 10,699.2
100,000.00 21,398.2
200,000.00 42,796.6
500,000.00 106,991.4
1,000,000.00 213,982.6
2,000,000.00 427,965.2
5,000,000.00 1,069,913.0
10,000,000.00 2,139,826.0
SDG tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm