Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


HRK SDG
coinmill.com
5.00 33.67
10.00 67.34
20.00 134.68
50.00 336.70
100.00 673.40
200.00 1346.79
500.00 3366.98
1000.00 6733.95
2000.00 13,467.90
5000.00 33,669.75
10,000.00 67,339.51
20,000.00 134,679.01
50,000.00 336,697.53
100,000.00 673,395.06
200,000.00 1,346,790.12
500,000.00 3,366,975.31
1,000,000.00 6,733,950.62
HRK tỷ lệ
09/08/2022
SDG HRK
coinmill.com
50.00 7.43
100.00 14.85
200.00 29.70
500.00 74.25
1000.00 148.50
2000.00 297.00
5000.00 742.51
10,000.00 1485.01
20,000.00 2970.02
50,000.00 7425.06
100,000.00 14,850.12
200,000.00 29,700.25
500,000.00 74,250.62
1,000,000.00 148,501.24
2,000,000.00 297,002.48
5,000,000.00 742,506.19
10,000,000.00 1,485,012.38
SDG tỷ lệ
09/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm