Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Ethereum Classic (ETC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum Classic trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum Classic hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


ETC SDG
coinmill.com
0.10000 28.40
0.20000 56.81
0.50000 142.02
1.00000 284.05
2.00000 568.09
5.00000 1420.23
10.00000 2840.45
20.00000 5680.91
50.00000 14,202.27
100.00000 28,404.53
200.00000 56,809.06
500.00000 142,022.66
1000.00000 284,045.32
2000.00000 568,090.64
5000.00000 1,420,226.59
10,000.00000 2,840,453.19
20,000.00000 5,680,906.37
ETC tỷ lệ
15/08/2022
SDG ETC
coinmill.com
50.00 0.17603
100.00 0.35206
200.00 0.70411
500.00 1.76028
1000.00 3.52056
2000.00 7.04113
5000.00 17.60282
10,000.00 35.20565
20,000.00 70.41130
50,000.00 176.02825
100,000.00 352.05650
200,000.00 704.11299
500,000.00 1760.28249
1,000,000.00 3520.56497
2,000,000.00 7041.12995
5,000,000.00 17,602.82487
10,000,000.00 35,205.64973
SDG tỷ lệ
15/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm