Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


BDT SDG
coinmill.com
50.00 26.70
100.00 53.39
200.00 106.79
500.00 266.97
1000.00 533.95
2000.00 1067.90
5000.00 2669.74
10,000.00 5339.49
20,000.00 10,678.98
50,000.00 26,697.45
100,000.00 53,394.89
200,000.00 106,789.78
500,000.00 266,974.45
1,000,000.00 533,948.91
2,000,000.00 1,067,897.81
5,000,000.00 2,669,744.54
10,000,000.00 5,339,489.07
BDT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SDG BDT
coinmill.com
50.00 93.64
100.00 187.28
200.00 374.57
500.00 936.42
1000.00 1872.84
2000.00 3745.68
5000.00 9364.19
10,000.00 18,728.38
20,000.00 37,456.77
50,000.00 93,641.92
100,000.00 187,283.84
200,000.00 374,567.67
500,000.00 936,419.18
1,000,000.00 1,872,838.37
2,000,000.00 3,745,676.74
5,000,000.00 9,364,191.84
10,000,000.00 18,728,383.68
SDG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm