Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Ardor (ARDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ardor trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ardor hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR SDG
coinmill.com
10.0000 25.45
20.0000 50.91
50.0000 127.27
100.0000 254.55
200.0000 509.09
500.0000 1272.73
1000.0000 2545.46
2000.0000 5090.91
5000.0000 12,727.29
10,000.0000 25,454.57
20,000.0000 50,909.15
50,000.0000 127,272.87
100,000.0000 254,545.75
200,000.0000 509,091.49
500,000.0000 1,272,728.73
1,000,000.0000 2,545,457.45
2,000,000.0000 5,090,914.90
ARDR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SDG ARDR
coinmill.com
50.00 19.6428
100.00 39.2857
200.00 78.5713
500.00 196.4283
1000.00 392.8567
2000.00 785.7134
5000.00 1964.2835
10,000.00 3928.5669
20,000.00 7857.1339
50,000.00 19,642.8347
100,000.00 39,285.6694
200,000.00 78,571.3389
500,000.00 196,428.3471
1,000,000.00 392,856.6943
2,000,000.00 785,713.3885
5,000,000.00 1,964,283.4713
10,000,000.00 3,928,566.9426
SDG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm