Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


RON TZS
coinmill.com
5.00 2681.35
10.00 5362.75
20.00 10,725.45
50.00 26,813.65
100.00 53,627.30
200.00 107,254.60
500.00 268,136.45
1000.00 536,272.95
2000.00 1,072,545.85
5000.00 2,681,364.70
10,000.00 5,362,729.35
20,000.00 10,725,458.70
50,000.00 26,813,646.80
100,000.00 53,627,293.60
200,000.00 107,254,587.25
500,000.00 268,136,468.05
1,000,000.00 536,272,936.15
RON tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
TZS RON
coinmill.com
2000.00 3.73
5000.00 9.32
10,000.00 18.65
20,000.00 37.29
50,000.00 93.24
100,000.00 186.47
200,000.00 372.94
500,000.00 932.36
1,000,000.00 1864.72
2,000,000.00 3729.44
5,000,000.00 9323.61
10,000,000.00 18,647.22
20,000,000.00 37,294.44
50,000,000.00 93,236.11
100,000,000.00 186,472.21
200,000,000.00 372,944.42
500,000,000.00 932,361.05
TZS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm