Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


RON SAR
coinmill.com
5.00 4
10.00 9
20.00 18
50.00 44
100.00 88
200.00 175
500.00 439
1000.00 877
2000.00 1755
5000.00 4387
10,000.00 8774
20,000.00 17,548
50,000.00 43,870
100,000.00 87,740
200,000.00 175,481
500,000.00 438,702
1,000,000.00 877,403
RON tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
SAR RON
coinmill.com
2 2.28
5 5.70
10 11.40
20 22.79
50 56.99
100 113.97
200 227.95
500 569.86
1000 1139.73
2000 2279.45
5000 5698.63
10,000 11,397.27
20,000 22,794.53
50,000 56,986.33
100,000 113,972.65
200,000 227,945.30
500,000 569,863.25
SAR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm