Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


QAR XAL
coinmill.com
2 0.00
5 0.00
10 0.00
20 0.00
50 0.01
100 0.01
200 0.02
500 0.06
1000 0.11
2000 0.23
5000 0.56
10,000 1.13
20,000 2.26
50,000 5.64
100,000 11.28
200,000 22.56
500,000 56.39
QAR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XAL QAR
coinmill.com
0.00 4
0.00 9
0.00 18
0.01 44
0.01 89
0.02 177
0.05 443
0.10 887
0.20 1773
0.50 4434
1.00 8867
2.00 17,734
5.00 44,335
10.00 88,670
20.00 177,341
50.00 443,351
100.00 886,703
XAL tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm