Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


QAR UZS
coinmill.com
2 5137.37
5 12,843.41
10 25,686.83
20 51,373.66
50 128,434.14
100 256,868.28
200 513,736.57
500 1,284,341.42
1000 2,568,682.84
2000 5,137,365.67
5000 12,843,414.18
10,000 25,686,828.35
20,000 51,373,656.71
50,000 128,434,141.77
100,000 256,868,283.54
200,000 513,736,567.08
500,000 1,284,341,417.69
QAR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
UZS QAR
coinmill.com
5000.00 2
10,000.00 4
20,000.00 8
50,000.00 19
100,000.00 39
200,000.00 78
500,000.00 195
1,000,000.00 389
2,000,000.00 779
5,000,000.00 1947
10,000,000.00 3893
20,000,000.00 7786
50,000,000.00 19,465
100,000,000.00 38,930
200,000,000.00 77,861
500,000,000.00 194,652
1,000,000,000.00 389,305
UZS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm