Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


QAR TZS
coinmill.com
2 1259.35
5 3148.40
10 6296.75
20 12,593.50
50 31,483.80
100 62,967.60
200 125,935.25
500 314,838.05
1000 629,676.15
2000 1,259,352.30
5000 3,148,380.70
10,000 6,296,761.40
20,000 12,593,522.80
50,000 31,483,807.00
100,000 62,967,614.00
200,000 125,935,228.00
500,000 314,838,070.05
QAR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
TZS QAR
coinmill.com
2000.00 3
5000.00 8
10,000.00 16
20,000.00 32
50,000.00 79
100,000.00 159
200,000.00 318
500,000.00 794
1,000,000.00 1588
2,000,000.00 3176
5,000,000.00 7941
10,000,000.00 15,881
20,000,000.00 31,762
50,000,000.00 79,406
100,000,000.00 158,812
200,000,000.00 317,624
500,000,000.00 794,059
TZS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm