Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Euro được chia thành 100 cents. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


EUR QAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 20
10.00 40
20.00 80
50.00 200
100.00 401
200.00 801
500.00 2003
1000.00 4005
2000.00 8010
5000.00 20,025
10,000.00 40,051
20,000.00 80,102
50,000.00 200,255
100,000.00 400,509
EUR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
QAR EUR
coinmill.com
2 0.50
5 1.25
10 2.50
20 4.99
50 12.48
100 24.97
200 49.94
500 124.84
1000 249.68
2000 499.36
5000 1248.41
10,000 2496.82
20,000 4993.64
50,000 12,484.10
100,000 24,968.20
200,000 49,936.41
500,000 124,841.02
QAR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm