Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF QAR
coinmill.com
1000 2
2000 4
5000 10
10,000 20
20,000 39
50,000 99
100,000 197
200,000 395
500,000 987
1,000,000 1973
2,000,000 3947
5,000,000 9867
10,000,000 19,733
20,000,000 39,467
50,000,000 98,667
100,000,000 197,333
200,000,000 394,666
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
QAR BIF
coinmill.com
2 1014
5 2534
10 5068
20 10,135
50 25,338
100 50,676
200 101,352
500 253,379
1000 506,758
2000 1,013,515
5000 2,533,788
10,000 5,067,575
20,000 10,135,150
50,000 25,337,875
100,000 50,675,751
200,000 101,351,501
500,000 253,378,753
QAR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm