Công cụ chuyển đổi giữa Phoenixcoin (PXC) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Phoenixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PXC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PXC VEF
coinmill.com
200.00 132,252
500.00 330,631
1000.00 661,261
2000.00 1,322,523
5000.00 3,306,307
10,000.00 6,612,613
20,000.00 13,225,226
50,000.00 33,063,066
100,000.00 66,126,132
200,000.00 132,252,263
500,000.00 330,630,658
1,000,000.00 661,261,317
2,000,000.00 1,322,522,633
5,000,000.00 3,306,306,583
10,000,000.00 6,612,613,166
20,000,000.00 13,225,226,333
50,000,000.00 33,063,065,832
PXC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
VEF PXC
coinmill.com
200,000 302.45
500,000 756.13
1,000,000 1512.26
2,000,000 3024.52
5,000,000 7561.31
10,000,000 15,122.61
20,000,000 30,245.23
50,000,000 75,613.07
100,000,000 151,226.15
200,000,000 302,452.29
500,000,000 756,130.73
1,000,000,000 1,512,261.45
2,000,000,000 3,024,522.91
5,000,000,000 7,561,307.27
10,000,000,000 15,122,614.54
20,000,000,000 30,245,229.08
50,000,000,000 75,613,072.69
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm