Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


PKR XCD
coinmill.com
100.00 1.91
200.00 3.83
500.00 9.56
1000.00 19.13
2000.00 38.25
5000.00 95.63
10,000.00 191.25
20,000.00 382.51
50,000.00 956.27
100,000.00 1912.54
200,000.00 3825.07
500,000.00 9562.69
1,000,000.00 19,125.37
2,000,000.00 38,250.74
5,000,000.00 95,626.85
10,000,000.00 191,253.70
20,000,000.00 382,507.41
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XCD PKR
coinmill.com
2.00 104.57
5.00 261.43
10.00 522.87
20.00 1045.73
50.00 2614.33
100.00 5228.66
200.00 10,457.31
500.00 26,143.28
1000.00 52,286.57
2000.00 104,573.14
5000.00 261,432.85
10,000.00 522,865.69
20,000.00 1,045,731.38
50,000.00 2,614,328.46
100,000.00 5,228,656.91
200,000.00 10,457,313.83
500,000.00 26,143,284.56
XCD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm