Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 11 chữ số có nghĩa.


JPY NVC
coinmill.com
100 2.31413
200 4.62826
500 11.57066
1000 23.14131
2000 46.28262
5000 115.70655
10,000 231.41310
20,000 462.82621
50,000 1157.06551
100,000 2314.13103
200,000 4628.26205
500,000 11,570.65513
1,000,000 23,141.31026
2,000,000 46,282.62052
5,000,000 115,706.55131
10,000,000 231,413.10262
20,000,000 462,826.20524
JPY tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NVC JPY
coinmill.com
2.00000 86
5.00000 216
10.00000 432
20.00000 864
50.00000 2161
100.00000 4321
200.00000 8643
500.00000 21,606
1000.00000 43,213
2000.00000 86,426
5000.00000 216,064
10,000.00000 432,128
20,000.00000 864,255
50,000.00000 2,160,638
100,000.00000 4,321,276
200,000.00000 8,642,553
500,000.00000 21,606,382
NVC tỷ lệ
01/12/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm