Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NOK NVC
coinmill.com
5.0 1.44314
10.0 2.88628
20.0 5.77255
50.0 14.43138
100.0 28.86275
200.0 57.72550
500.0 144.31376
1000.0 288.62751
2000.0 577.25503
5000.0 1443.13756
10,000.0 2886.27513
20,000.0 5772.55025
50,000.0 14,431.37563
100,000.0 28,862.75127
200,000.0 57,725.50254
500,000.0 144,313.75635
1,000,000.0 288,627.51269
NOK tỷ lệ
01/12/2021
NVC NOK
coinmill.com
2.00000 7.0
5.00000 17.5
10.00000 34.5
20.00000 69.5
50.00000 173.0
100.00000 346.5
200.00000 693.0
500.00000 1732.5
1000.00000 3464.5
2000.00000 6929.5
5000.00000 17,323.5
10,000.00000 34,646.5
20,000.00000 69,293.5
50,000.00000 173,233.5
100,000.00000 346,467.5
200,000.00000 692,934.5
500,000.00000 1,732,336.5
NVC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm