Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang GlobalCoin (GLC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GlobalCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GlobalCoin hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


GLC NOK
coinmill.com
10.0 5.5
20.0 11.0
50.0 28.0
100.0 56.0
200.0 112.0
500.0 280.0
1000.0 560.0
2000.0 1120.0
5000.0 2800.0
10,000.0 5600.0
20,000.0 11,199.5
50,000.0 27,999.0
100,000.0 55,998.5
200,000.0 111,997.0
500,000.0 279,992.0
1,000,000.0 559,984.5
2,000,000.0 1,119,968.5
GLC tỷ lệ
01/12/2021
NOK GLC
coinmill.com
5.0 8.9
10.0 17.9
20.0 35.7
50.0 89.3
100.0 178.6
200.0 357.2
500.0 892.9
1000.0 1785.8
2000.0 3571.5
5000.0 8928.8
10,000.0 17,857.6
20,000.0 35,715.3
50,000.0 89,288.2
100,000.0 178,576.4
200,000.0 357,152.8
500,000.0 892,882.1
1,000,000.0 1,785,764.2
NOK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm