Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


NANO XRP
coinmill.com
1.00000 3.55
2.00000 7.11
5.00000 17.76
10.00000 35.53
20.00000 71.06
50.00000 177.64
100.00000 355.28
200.00000 710.56
500.00000 1776.39
1000.00000 3552.79
2000.00000 7105.58
5000.00000 17,763.95
10,000.00000 35,527.90
20,000.00000 71,055.80
50,000.00000 177,639.49
100,000.00000 355,278.98
200,000.00000 710,557.96
NANO tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XRP NANO
coinmill.com
2.00 0.56294
5.00 1.40734
10.00 2.81469
20.00 5.62938
50.00 14.07345
100.00 28.14689
200.00 56.29379
500.00 140.73447
1000.00 281.46895
2000.00 562.93789
5000.00 1407.34473
10,000.00 2814.68946
20,000.00 5629.37893
50,000.00 14,073.44732
100,000.00 28,146.89464
200,000.00 56,293.78927
500,000.00 140,734.47318
XRP tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm