Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


NANO VEN
coinmill.com
1.00000 0.5649
2.00000 1.1298
5.00000 2.8245
10.00000 5.6491
20.00000 11.2981
50.00000 28.2453
100.00000 56.4906
200.00000 112.9813
500.00000 282.4532
1000.00000 564.9064
2000.00000 1129.8128
5000.00000 2824.5319
10,000.00000 5649.0638
20,000.00000 11,298.1276
50,000.00000 28,245.3190
100,000.00000 56,490.6381
200,000.00000 112,981.2762
NANO tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
VEN NANO
coinmill.com
0.5000 0.88510
1.0000 1.77020
2.0000 3.54041
5.0000 8.85102
10.0000 17.70205
20.0000 35.40410
50.0000 88.51024
100.0000 177.02048
200.0000 354.04096
500.0000 885.10241
1000.0000 1770.20482
2000.0000 3540.40965
5000.0000 8851.02411
10,000.0000 17,702.04823
20,000.0000 35,404.09645
50,000.0000 88,510.24113
100,000.0000 177,020.48227
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm