Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NANO VEF
coinmill.com
1.00000 229,061
2.00000 458,123
5.00000 1,145,307
10.00000 2,290,614
20.00000 4,581,227
50.00000 11,453,068
100.00000 22,906,135
200.00000 45,812,270
500.00000 114,530,675
1000.00000 229,061,350
2000.00000 458,122,700
5000.00000 1,145,306,750
10,000.00000 2,290,613,501
20,000.00000 4,581,227,002
50,000.00000 11,453,067,504
100,000.00000 22,906,135,008
200,000.00000 45,812,270,016
NANO tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
VEF NANO
coinmill.com
200,000 0.87313
500,000 2.18282
1,000,000 4.36564
2,000,000 8.73129
5,000,000 21.82821
10,000,000 43.65643
20,000,000 87.31285
50,000,000 218.28213
100,000,000 436.56427
200,000,000 873.12853
500,000,000 2182.82133
1,000,000,000 4365.64265
2,000,000,000 8731.28531
5,000,000,000 21,828.21326
10,000,000,000 43,656.42653
20,000,000,000 87,312.85305
50,000,000,000 218,282.13264
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm