Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


NANO USD
coinmill.com
1.00000 0.90
2.00000 1.81
5.00000 4.51
10.00000 9.03
20.00000 18.06
50.00000 45.15
100.00000 90.29
200.00000 180.59
500.00000 451.47
1000.00000 902.95
2000.00000 1805.90
5000.00000 4514.75
10,000.00000 9029.49
20,000.00000 18,058.99
50,000.00000 45,147.47
100,000.00000 90,294.95
200,000.00000 180,589.89
NANO tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
USD NANO
coinmill.com
0.50 0.55374
1.00 1.10748
2.00 2.21496
5.00 5.53741
10.00 11.07482
20.00 22.14963
50.00 55.37408
100.00 110.74817
200.00 221.49634
500.00 553.74084
1000.00 1107.48169
2000.00 2214.96337
5000.00 5537.40843
10,000.00 11,074.81685
20,000.00 22,149.63370
50,000.00 55,374.08426
100,000.00 110,748.16852
USD tỷ lệ
17/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm